BCR 16 năm BCR Nhật Bản BCR Nhật Bản

Lịch Kinh Tế

Tất cả các sự kiện tin tức kinh tế trên toàn cầu sắp tới và Lịch Kinh Tế Theo Thời Gian thực đều có sẵn cho tất cả khách hàng của BCR.

Chuẩn Bị Sẵn Sàng. Sẵn Sàng Bước Tiếp.

Lịch của chúng tôi thông báo cho các khách hàng của BCR và cho phép họ theo dõi các hoạt động thị trường ở 38 quốc gia khác nhau, theo ngày, tuần, tháng hoặc chọn phạm vi thời gian.

Úc

Nhật Bản

Thụy Sĩ

Singapore

Romania

Pháp

Tây Ban Nha

Liên minh châu Âu

Đức

Thái Lan

Brazil

Ý

theBCR.economic-calendar.JO

Hoa Kỳ

Vương quốc Anh

Hồng Kông

Síp

Ireland

Uzbekistan

Ai Cập

Thổ Nhĩ Kỳ

Bahrain

Chile

Nga

Canada

Đan Mạch

Bỉ

Paraguay

Hàn Quốc

New Zealand

2026 Jul 02

Thursday

01:30:00

AU

Imports

Dự Đoán

0.80

Trước đó

Thấp

01:30:00

AU

Balance of Trade

Dự Đoán

1.79

Trước đó

Trung bình

01:30:00

AU

Imports MoM (May)

Dự Đoán

0.20

Trước đó

Thấp

01:30:00

AU

Exports MoM (May)

Dự Đoán

7.20

Trước đó

Thấp

01:30:00

AU

Balance of Trade (May)

Dự Đoán

1.38

Trước đó

2.20

Cao

01:30:00

AU

Household Spending YoY (May)

Dự Đoán

4.90

Trước đó

Thấp

01:30:00

AU

Household Spending MoM (May)

Dự Đoán

-1.10

Trước đó

Thấp

03:35:00

JP

10-Year JGB Auction

Dự Đoán

2.65

Trước đó

Thấp

04:30:00

CH

Financial Stability Report

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

05:00:00

SG

6-Month T-Bill Auction

Dự Đoán

1.47

Trước đó

Thấp

06:00:00

RO

Producer Price Index YoY (May)

Dự Đoán

10.34

Trước đó

11.00

Thấp

06:00:00

RO

Unemployment Rate (May)

Dự Đoán

6.30

Trước đó

6.30

Thấp

06:30:00

CH

CPI MoM (Jun)

Dự Đoán

0.20

Trước đó

0.10

Trung bình

06:30:00

CH

CPI YoY (Jun)

Dự Đoán

0.60

Trước đó

0.50

Thấp

06:30:00

CH

Inflation Rate YoY (Jun)

Dự Đoán

0.60

Trước đó

0.50

Trung bình

06:30:00

CH

Inflation Rate MoM (Jun)

Dự Đoán

0.20

Trước đó

0.10

Thấp

06:45:00

FR

Budget Balance (May)

Dự Đoán

-69.60

Trước đó

-96.00

Thấp

07:00:00

ES

Employment Change (Jun)

Dự Đoán

-36.32

Trước đó

-40.80

Trung bình

07:00:00

ES

Unemployment Change

Dự Đoán

-36.30

Trước đó

Trung bình

07:00:00

ES

Tourist Arrivals YoY (May)

Dự Đoán

5.20

Trước đó

6.00

Thấp

07:30:00

EU

ECB Buch Speech

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

07:30:00

DE

Bundesbank Buch Speech

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

08:00:00

TH

Business Confidence (Jun)

Dự Đoán

42.50

Trước đó

49.00

Thấp

08:00:00

BR

IPC-Fipe Inflation MoM (Jun)

Dự Đoán

0.45

Trước đó

0.30

Thấp

08:00:00

IT

Unemployment Rate (May)

Dự Đoán

5.10

Trước đó

5.10

Trung bình

08:00:00

JO

Producer Price Index YoY (Apr)

Dự Đoán

-1.66

Trước đó

-0.70

Thấp

08:00:00

US

Total Vehicle Sales (Jun)

Dự Đoán

16.10

Trước đó

16.00

Thấp

08:30:00

UK

BoE Credit Conditions Survey

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

08:30:00

HK

Retail Sales YoY (May)

Dự Đoán

6.50

Trước đó

5.80

Thấp

08:40:00

ES

10-Year Obligacion Auction

Dự Đoán

3.38

Trước đó

Thấp

08:40:00

ES

5-Year Bonos Auction

Dự Đoán

2.95

Trước đó

Thấp

08:40:00

ES

3-Year Bonos Auction

Dự Đoán

2.77

Trước đó

Thấp

08:40:00

ES

7-Year Obligacion Auction

Dự Đoán

3.03

Trước đó

Thấp

09:00:00

FR

OAT Auction

Dự Đoán

4.22

Trước đó

Thấp

09:00:00

CY

Inflation Rate YoY (Jun)

Dự Đoán

2.55

Trước đó

2.50

Thấp

09:00:00

CY

Unemployment Rate (May)

Dự Đoán

3.20

Trước đó

3.20

Thấp

09:00:00

CY

Inflation Rate MoM (Jun)

Dự Đoán

-0.06

Trước đó

0.00

Thấp

10:00:00

IE

GNP QoQ (Q2)

Dự Đoán

1.50

Trước đó

Thấp

10:00:00

IE

Gross Domestic Product QoQ (Q1)

Dự Đoán

-3.60

Trước đó

Thấp

10:00:00

EU

ECB Elderson Speech

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

10:00:00

IE

Gross Domestic Product YoY (Q2)

Dự Đoán

-17.10

Trước đó

Thấp

10:00:00

IE

GNP YoY (Q2)

Dự Đoán

18.30

Trước đó

Thấp

10:00:00

IE

Gross Domestic Product QoQ (Q2)

Dự Đoán

-12.10

Trước đó

Thấp

10:00:00

IE

Gross Domestic Product YoY (Q1)

Dự Đoán

-0.40

Trước đó

Thấp

10:00:00

CY

Current Account (Q1)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

10:45:00

UZ

Current Account (Q1)

Dự Đoán

-5745.60

Trước đó

-6000.00

Thấp

11:00:00

EG

M2 Money Supply YoY (May)

Dự Đoán

19.30

Trước đó

Thấp

11:00:00

IE

GNP YoY (Q2)

Dự Đoán

18.30

Trước đó

Thấp

11:00:00

IE

GNP QoQ (Q2)

Dự Đoán

1.50

Trước đó

Thấp

11:30:00

TR

Foreign Exchange Reserves (Jun/26)

Dự Đoán

59.51

Trước đó

Thấp

12:00:00

BR

Industrial Production MoM (May)

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

12:00:00

BH

M2 Money Supply (May)

Dự Đoán

8.20

Trước đó

Thấp

12:00:00

BH

Private Sector Credit YoY (May)

Dự Đoán

3.80

Trước đó

Thấp

12:00:00

BR

Industrial Production YoY (May)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

12:30:00

US

Non Farm Payrolls (Jun)

Dự Đoán

129.00

Trước đó

110.00

Cao

12:30:00

US

Manufacturing Payrolls (Jun)

Dự Đoán

-2.00

Trước đó

3.00

Thấp

12:30:00

US

Average Hourly Earnings YoY (Jun)

Dự Đoán

3.40

Trước đó

3.50

Trung bình

12:30:00

US

Participation Rate (Jun)

Dự Đoán

61.80

Trước đó

61.70

Trung bình

12:30:00

US

Continuing Jobless Claims (Jun/20)

Dự Đoán

1812.00

Trước đó

1810.00

Thấp

12:30:00

US

Government Payrolls (Jun)

Dự Đoán

32.00

Trước đó

10.00

Thấp

12:30:00

US

U-6 Unemployment Rate (Jun)

Dự Đoán

8.10

Trước đó

8.10

Thấp

12:30:00

US

Nonfarm Payrolls Private (Jun)

Dự Đoán

97.00

Trước đó

110.00

Thấp

12:30:00

US

Unemployment Rate (Jun)

Dự Đoán

4.30

Trước đó

4.30

Cao

12:30:00

US

Average Hourly Earnings MoM (Jun)

Dự Đoán

0.30

Trước đó

0.30

Trung bình

12:30:00

US

Initial Jobless Claims (Jun/27)

Dự Đoán

216.00

Trước đó

220.00

Trung bình

12:30:00

CL

Monetary Policy Meeting Minutes

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

12:30:00

US

Average Weekly Hours (Jun)

Dự Đoán

34.30

Trước đó

34.30

Thấp

12:30:00

US

Jobless Claims 4-Week Average (Jun/27)

Dự Đoán

224.50

Trước đó

220.50

Thấp

13:00:00

SG

S&P Global Manufacturing PMI (Jun)

Dự Đoán

51.00

Trước đó

Thấp

13:00:00

RU

Central Bank Reserves $

Dự Đoán

743.80

Trước đó

Thấp

13:00:00

SG

SIPMM Manufacturing PMI (Jun)

Dự Đoán

51.00

Trước đó

50.40

Thấp

13:30:00

CA

S&P Global Manufacturing PMI (Jun)

Dự Đoán

52.90

Trước đó

53.40

Trung bình

14:00:00

US

All Truck Sales (Jun)

Dự Đoán

13.42

Trước đó

Thấp

14:00:00

US

All Car Sales (Jun)

Dự Đoán

2.66

Trước đó

Thấp

14:00:00

US

Factory Orders ex Transportation (May)

Dự Đoán

1.70

Trước đó

0.40

Thấp

14:00:00

US

Factory Orders MoM (May)

Dự Đoán

5.30

Trước đó

-1.80

Trung bình

14:15:00

FR

New Car Sales YoY (Jun)

Dự Đoán

3.70

Trước đó

1.00

Thấp

14:30:00

US

EIA Natural Gas Stocks Change (Jun/26)

Dự Đoán

76.00

Trước đó

81.00

Thấp

15:00:00

DK

Currency Reserves (Jun)

Dự Đoán

687.50

Trước đó

Thấp

15:00:00

DK

Foreign Exchange Reserves (Jun)

Dự Đoán

687.50

Trước đó

685.00

Thấp

15:30:00

US

4-Week Bill Auction

Dự Đoán

3.61

Trước đó

Thấp

15:30:00

EG

M2 Money Supply YoY (May)

Dự Đoán

19.30

Trước đó

Thấp

15:30:00

US

8-Week Bill Auction

Dự Đoán

3.66

Trước đó

Thấp

15:45:00

UK

BoE Mann Speech

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

16:00:00

US

30-Year Mortgage Rate (Jul/02)

Dự Đoán

6.49

Trước đó

Thấp

16:00:00

US

15-Year Mortgage Rate (Jul/02)

Dự Đoán

5.84

Trước đó

Thấp

16:00:00

CA

5-Year Bond Auction

Dự Đoán

3.14

Trước đó

Thấp

16:00:00

FR

New Car Sales YoY (Jun)

Dự Đoán

3.70

Trước đó

Thấp

17:00:00

US

Baker Hughes Oil Rig Count (Jul/03)

Dự Đoán

440.00

Trước đó

Thấp

17:00:00

BE

New Car Sales YoY (Jun)

Dự Đoán

-2.10

Trước đó

5.60

Thấp

17:00:00

PY

Inflation Rate YoY (Jun)

Dự Đoán

2.40

Trước đó

2.30

Thấp

17:55:00

EU

ECB Cipollone Speech

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

18:00:00

US

Total Vehicle Sales (Jun)

Dự Đoán

16.10

Trước đó

Thấp

20:30:00

US

Fed Balance Sheet (Jul/01)

Dự Đoán

6.74

Trước đó

6.50

Thấp

21:00:00

KR

Foreign Exchange Reserves (Jun)

Dự Đoán

427.00

Trước đó

Thấp

22:00:00

NZ

ANZ Roy Morgan Consumer Confidence (Jun)

Dự Đoán

86.50

Trước đó

87.20

Thấp

23:00:00

AU

S&P Global Services PMI (Jun)

Dự Đoán

48.70

Trước đó

49.90

Thấp

23:00:00

AU

S&P Global Composite PMI (Jun)

Dự Đoán

48.70

Trước đó

49.80

Thấp

Điều Khoản Sử Dụng Trang Web Chính Sách Bảo Mật

2026 © - All Rights Reserved by BCR Co Pty Ltd

Thông báo về Rủi ro:Các sản phẩm tài chính phái sinh được giao dịch ngoại trường với đòn bẩy, điều này đồng nghĩa với việc chúng mang mức độ rủi ro cao và có khả năng bạn có thể mất toàn bộ khoản đầu tư của mình. Các sản phẩm này không phù hợp cho tất cả các nhà đầu tư. Hãy đảm bảo bạn hiểu rõ mức độ rủi ro và xem xét cẩn thận tình hình tài chính và kinh nghiệm giao dịch của bạn trước khi giao dịch. Tìm kiếm lời khuyên tài chính độc lập nếu cần trước khi mở tài khoản với BCR.

BCR Co Pty Ltd (Số công ty 1975046) là công ty được thành lập theo luật pháp của Quần đảo Virgin thuộc Anh, có trụ sở đăng ký tại Trident Chambers, Wickham’s Cay 1, Road Town, Tortola, British Virgin Islands, và được cấp phép, quản lý bởi Ủy ban Dịch vụ Tài chính Quần đảo Virgin thuộc Anh theo Giấy phép số SIBA/L/19/1122.

Open Bridge Limited (Số công ty 16701394) là công ty được thành lập theo Đạo luật Công ty 2006 và đăng ký tại Anh và xứ Wales, với địa chỉ đăng ký tại Kemp House, 160 City Road, London, England, EC1V 2NX. Open Bridge Limited chỉ hoạt động như một đơn vị xử lý thanh toán cho BCR Co Pty Ltd và không cung cấp bất kỳ dịch vụ tài chính, giao dịch hoặc đầu tư nào thay mặt cho công ty này. Vai trò của Open Bridge Limited được giới hạn ở việc xử lý thanh toán.

zendesk