BCR 16 năm BCR Nhật Bản BCR Nhật Bản

Lịch Kinh Tế

Tất cả các sự kiện tin tức kinh tế trên toàn cầu sắp tới và Lịch Kinh Tế Theo Thời Gian thực đều có sẵn cho tất cả khách hàng của BCR.

Chuẩn Bị Sẵn Sàng. Sẵn Sàng Bước Tiếp.

Lịch của chúng tôi thông báo cho các khách hàng của BCR và cho phép họ theo dõi các hoạt động thị trường ở 38 quốc gia khác nhau, theo ngày, tuần, tháng hoặc chọn phạm vi thời gian.

Philippines

New Zealand

Indonesia

Nhật Bản

Ai Cập

Hà Lan

Phần Lan

Estonia

Singapore

Vương quốc Anh

Đức

Nam Phi

Na Uy

Bangladesh

Hungary

Pháp

Cộng hòa Séc

Áo

Thụy Sĩ

Đài Loan

Bulgaria

Trung Quốc

Hồng Kông

Tây Ban Nha

Israel

Iceland

Hoa Kỳ

Canada

Mauritius

Brazil

Mexico

Ba Lan

Chile

Nga

theBCR.economic-calendar.WL

Uzbekistan

Thổ Nhĩ Kỳ

Ukraina

Costa Rica

Hàn Quốc

Colombia

El Salvador

2026 Jul 07

Tuesday

01:00:00

PH

CPI MoM (Jun)

Dự Đoán

-0.50

Trước đó

0.10

Thấp

01:00:00

PH

Core Inflation Rate YoY (Jun)

Dự Đoán

4.10

Trước đó

4.10

Thấp

01:00:00

PH

Core CPI YoY (Jun)

Dự Đoán

4.10

Trước đó

4.10

Thấp

01:00:00

PH

CPI YoY (Jun)

Dự Đoán

6.80

Trước đó

6.60

Thấp

01:00:00

PH

Inflation Rate MoM (Jun)

Dự Đoán

-0.50

Trước đó

0.05

Thấp

01:00:00

PH

Inflation Rate YoY (Jun)

Dự Đoán

6.80

Trước đó

6.60

Trung bình

01:00:00

PH

Industrial Production YoY (May)

Dự Đoán

14.60

Trước đó

12.00

Thấp

02:35:00

NZ

1-Year Bill Auction

Dự Đoán

3.02

Trước đó

Thấp

02:35:00

NZ

6-Month Bill Auction

Dự Đoán

2.72

Trước đó

Thấp

02:35:00

NZ

3-Month Bill Auction

Dự Đoán

2.56

Trước đó

Thấp

03:00:00

ID

Foreign Exchange Reserves (Jun)

Dự Đoán

144.90

Trước đó

145.00

Thấp

03:35:00

JP

30-Year JGB Auction

Dự Đoán

3.86

Trước đó

Thấp

04:15:00

EG

S&P Global PMI (Jun)

Dự Đoán

47.10

Trước đó

49.80

Thấp

04:30:00

NL

CPI YoY (Jun)

Dự Đoán

3.50

Trước đó

2.90

Thấp

04:30:00

NL

CPI MoM (Jun)

Dự Đoán

0.10

Trước đó

Thấp

04:30:00

NL

Inflation Rate MoM (Jun)

Dự Đoán

0.10

Trước đó

-0.60

Thấp

04:30:00

NL

Inflation Rate YoY (Jun)

Dự Đoán

3.50

Trước đó

2.90

Thấp

05:00:00

JP

Leading Economic Index (May)

Dự Đoán

116.10

Trước đó

116.90

Thấp

05:00:00

JP

Coincident Index (May)

Dự Đoán

118.10

Trước đó

118.40

Thấp

05:00:00

JP

Coincident Indicator MoM (May)

Dự Đoán

1.30

Trước đó

Thấp

05:00:00

FI

Industrial Production YoY (May)

Dự Đoán

3.00

Trước đó

1.50

Thấp

05:00:00

EE

Inflation Rate YoY (Jun)

Dự Đoán

3.70

Trước đó

3.50

Thấp

05:00:00

JP

CB Leading Index (May)

Dự Đoán

116.10

Trước đó

116.90

Thấp

05:00:00

JP

Leading Index MoM (May)

Dự Đoán

0.70

Trước đó

Thấp

05:00:00

SG

MAS 12-Week Bill Auction

Dự Đoán

1.42

Trước đó

Thấp

05:00:00

SG

MAS 4-Week Bill Auction

Dự Đoán

1.40

Trước đó

Thấp

05:00:00

EE

Inflation Rate MoM (Jun)

Dự Đoán

0.40

Trước đó

0.70

Thấp

06:00:00

UK

Halifax House Price Index MoM (Jun)

Dự Đoán

-0.20

Trước đó

0.10

Trung bình

06:00:00

UK

Halifax House Price Index YoY (Jun)

Dự Đoán

0.50

Trước đó

Trung bình

06:00:00

DE

Industrial Production MoM (May)

Dự Đoán

0.20

Trước đó

0.20

Trung bình

06:00:00

ZA

Foreign Exchange Reserves (Jun)

Dự Đoán

76.58

Trước đó

76.40

Thấp

06:00:00

NO

Manufacturing Production MoM (May)

Dự Đoán

-0.90

Trước đó

0.40

Thấp

06:00:00

DE

Industrial Production YoY (May)

Dự Đoán

-0.76

Trước đó

Thấp

06:00:00

UK

House Price Index MoM (Jun)

Dự Đoán

-0.20

Trước đó

0.10

Trung bình

06:00:00

UK

House Price Index YoY (Jun)

Dự Đoán

0.50

Trước đó

0.30

Trung bình

06:10:00

BD

Inflation Rate YoY (Jun)

Dự Đoán

9.42

Trước đó

10.00

Thấp

06:10:00

BD

Inflation Rate MoM (Jun)

Dự Đoán

0.03

Trước đó

0.20

Thấp

06:30:00

HU

CPI MoM (Jun)

Dự Đoán

0.00

Trước đó

Thấp

06:30:00

HU

Core CPI YoY (Jun)

Dự Đoán

2.00

Trước đó

Thấp

06:30:00

HU

Core Inflation Rate YoY (Jun)

Dự Đoán

2.00

Trước đó

2.00

Thấp

06:30:00

HU

CPI YoY (Jun)

Dự Đoán

1.80

Trước đó

1.80

Thấp

06:30:00

HU

Inflation Rate YoY (Jun)

Dự Đoán

1.80

Trước đó

1.80

Thấp

06:30:00

HU

Inflation Rate MoM (Jun)

Dự Đoán

0.00

Trước đó

0.00

Thấp

06:45:00

FR

Balance of Trade (May)

Dự Đoán

-5.40

Trước đó

-5.20

Trung bình

06:45:00

FR

Current Account (May)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

06:45:00

FR

Imports (May)

Dự Đoán

60.10

Trước đó

61.40

Thấp

06:45:00

FR

Exports (May)

Dự Đoán

54.70

Trước đó

55.10

Thấp

06:45:00

FR

Foreign Exchange Reserves (Jun)

Dự Đoán

381.30

Trước đó

381.10

Thấp

07:00:00

CZ

Inflation Rate MoM (Jun)

Dự Đoán

0.10

Trước đó

0.00

Thấp

07:00:00

CZ

Balance of Trade (May)

Dự Đoán

8.20

Trước đó

3.20

Thấp

07:00:00

AT

Wholesale Prices n.s.a YoY (Jun)

Dự Đoán

6.90

Trước đó

Thấp

07:00:00

CZ

CPI MoM (Jun)

Dự Đoán

0.10

Trước đó

0.00

Thấp

07:00:00

CZ

CPI YoY (Jun)

Dự Đoán

2.10

Trước đó

1.90

Thấp

07:00:00

CH

Foreign Exchange Reserves (Jun)

Dự Đoán

710.90

Trước đó

710.50

Thấp

07:00:00

CZ

Retail Sales YoY (May)

Dự Đoán

0.80

Trước đó

3.30

Thấp

07:00:00

CZ

Inflation Rate YoY (Jun)

Dự Đoán

2.10

Trước đó

1.90

Thấp

07:00:00

AT

Wholesale Prices MoM (Jun)

Dự Đoán

0.10

Trước đó

0.50

Thấp

07:00:00

CZ

Retail Sales MoM (May)

Dự Đoán

-1.20

Trước đó

0.30

Thấp

07:00:00

AT

Wholesale Prices YoY (Jun)

Dự Đoán

6.90

Trước đó

6.80

Thấp

07:00:00

AT

Wholesale Prices n.s.a MoM (Jun)

Dự Đoán

0.10

Trước đó

Thấp

08:00:00

TW

CPI YoY (Jun)

Dự Đoán

2.20

Trước đó

Thấp

08:00:00

BG

Retail Sales MoM (May)

Dự Đoán

-1.00

Trước đó

0.40

Thấp

08:00:00

TW

Inflation Rate MoM (Jun)

Dự Đoán

0.28

Trước đó

0.30

Thấp

08:00:00

TW

CPI n.s.a MoM (Jun)

Dự Đoán

0.19

Trước đó

Thấp

08:00:00

BG

Retail Sales YoY (May)

Dự Đoán

7.40

Trước đó

6.90

Thấp

08:00:00

TW

CPI MoM (Jun)

Dự Đoán

0.28

Trước đó

Thấp

08:00:00

TW

Inflation Rate YoY (Jun)

Dự Đoán

2.20

Trước đó

2.20

Thấp

08:00:00

CN

Foreign Exchange Reserves (Jun)

Dự Đoán

3.44

Trước đó

3.44

Thấp

08:30:00

HK

Foreign Exchange Reserves (Jun)

Dự Đoán

445.90

Trước đó

447.00

Thấp

08:40:00

ES

6-Month Letras Auction

Dự Đoán

2.38

Trước đó

Thấp

08:40:00

ES

12-Month Letras Auction

Dự Đoán

2.54

Trước đó

Thấp

08:45:00

IL

Tourist Arrivals YoY (Jun)

Dự Đoán

-48.10

Trước đó

Thấp

09:00:00

UK

BBA Mortgage Rate (Jun)

Dự Đoán

6.60

Trước đó

6.60

Thấp

09:00:00

SG

Foreign Exchange Reserves (Jun)

Dự Đoán

548.60

Trước đó

546.00

Thấp

09:00:00

IS

Balance of Trade (Jun)

Dự Đoán

-56.90

Trước đó

-35.70

Thấp

09:30:00

UK

MPC Meeting Minutes

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

09:30:00

UK

BoE Financial Stability Report

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

10:00:00

US

LMI Logistics Managers Index (Jun)

Dự Đoán

69.50

Trước đó

Thấp

10:00:00

CA

Leading Index MoM (Jun)

Dự Đoán

0.15

Trước đó

Thấp

10:00:00

MU

Inflation Rate YoY (Jun)

Dự Đoán

4.30

Trước đó

4.30

Thấp

10:00:00

MU

CPI YoY (Jun)

Dự Đoán

4.30

Trước đó

Thấp

10:00:00

IL

Tourist Arrivals YoY (Jun)

Dự Đoán

-48.10

Trước đó

Thấp

10:00:00

MU

Inflation Rate MoM (Jun)

Dự Đoán

0.80

Trước đó

0.60

Thấp

10:30:00

UK

BoE Gov Bailey Speech

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

10:45:00

IL

Foreign Exchange Reserves (Jun)

Dự Đoán

238.68

Trước đó

Thấp

11:00:00

IL

Foreign Exchange Reserves (Jun)

Dự Đoán

238.68

Trước đó

Thấp

11:00:00

BR

IGP-DI Inflation MoM (Jun)

Dự Đoán

0.87

Trước đó

Thấp

11:00:00

US

Fed Bowman Speech

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

12:00:00

MX

Auto Production YoY (Jun)

Dự Đoán

-3.70

Trước đó

-7.00

Thấp

12:00:00

MX

Auto Exports YoY (Jun)

Dự Đoán

1.70

Trước đó

-4.20

Thấp

12:00:00

BR

Auto Production MoM (Jun)

Dự Đoán

6.30

Trước đó

Thấp

12:00:00

NZ

GlobalDairyTrade Price Index

Dự Đoán

-2.80

Trước đó

Thấp

12:00:00

PL

Foreign Exchange Reserves (Jun)

Dự Đoán

297.20

Trước đó

297.00

Thấp

12:00:00

NZ

Milk Auctions

Dự Đoán

3979.00

Trước đó

Thấp

12:00:00

BR

Auto Sales MoM (Jun)

Dự Đoán

10.60

Trước đó

Thấp

12:30:00

CA

Imports (May)

Dự Đoán

73.00

Trước đó

72.00

Thấp

12:30:00

CA

Exports (May)

Dự Đoán

76.40

Trước đó

74.00

Thấp

12:30:00

CA

Balance of Trade (May)

Dự Đoán

3.41

Trước đó

2.90

Trung bình

12:30:00

CL

Balance of Trade (Jun)

Dự Đoán

2440.00

Trước đó

2900.00

Thấp

12:30:00

CL

Imports (Jun)

Dự Đoán

7105.00

Trước đó

7420.00

Thấp

12:30:00

CL

Exports (Jun)

Dự Đoán

9540.00

Trước đó

9874.00

Thấp

12:50:00

PH

Foreign Exchange Reserves (Jun)

Dự Đoán

104.00

Trước đó

102.00

Thấp

12:55:00

US

Redbook YoY (Jul/04)

Dự Đoán

10.50

Trước đó

Thấp

13:00:00

RU

Foreign Exchange Reserves (Jun)

Dự Đoán

747.40

Trước đó

748.00

Thấp

13:00:00

RU

Central Bank Reserves $

Dự Đoán

743.80

Trước đó

Thấp

14:00:00

BR

New Car Sales MoM (Jun)

Dự Đoán

10.60

Trước đó

-7.00

Thấp

14:00:00

CA

Ivey PMI (Jun)

Dự Đoán

58.20

Trước đó

59.10

Cao

14:00:00

BR

Car Production MoM (Jun)

Dự Đoán

6.30

Trước đó

-13.00

Thấp

14:00:00

US

Economic Optimism Index (Jul)

Dự Đoán

42.50

Trước đó

45.00

Thấp

14:00:00

CA

Ivey PMI n.s.a (Jun)

Dự Đoán

61.30

Trước đó

Thấp

14:00:00

BR

Auto Sales MoM (Jun)

Dự Đoán

10.60

Trước đó

Thấp

14:00:00

WL

Global Supply Chain Pressure Index (Jun)

Dự Đoán

1.81

Trước đó

Thấp

14:00:00

BR

Auto Production MoM (Jun)

Dự Đoán

6.30

Trước đó

Thấp

14:00:00

UZ

Foreign Exchange Reserves (Jun)

Dự Đoán

70.58

Trước đó

Thấp

14:10:00

US

Economic Optimism Index (Jul)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

14:30:00

TR

Treasury Cash Balance (Jun)

Dự Đoán

-252.28

Trước đó

-400.00

Thấp

15:00:00

US

Consumer Inflation Expectation (Jun)

Dự Đoán

3.50

Trước đó

3.20

Thấp

15:20:00

NZ

Global Dairy Trade Price Index (Jul/07)

Dự Đoán

-2.80

Trước đó

Thấp

15:20:00

NZ

Milk Auctions

Dự Đoán

3979.00

Trước đó

Thấp

15:20:00

NZ

GlobalDairyTrade Price Index

Dự Đoán

-2.80

Trước đó

Thấp

15:30:00

US

52-Week Bill Auction

Dự Đoán

3.75

Trước đó

Thấp

15:36:27

UA

Foreign Exchange Reserves (Jun)

Dự Đoán

45.70

Trước đó

Thấp

16:00:00

CR

Inflation Rate MoM (Jun)

Dự Đoán

0.27

Trước đó

0.50

Thấp

16:00:00

CR

Inflation Rate YoY (Jun)

Dự Đoán

-1.37

Trước đó

0.20

Thấp

16:15:00

UK

BoE Mann Speech

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

17:00:00

US

3-Year Note Auction

Dự Đoán

4.19

Trước đó

Thấp

18:30:00

CR

Inflation Rate YoY (Jun)

Dự Đoán

-1.37

Trước đó

0.20

Thấp

18:30:00

CR

Inflation Rate MoM (Jun)

Dự Đoán

0.27

Trước đó

0.50

Thấp

20:30:00

US

API Crude Oil Stock Change (Jul/03)

Dự Đoán

-6.07

Trước đó

Trung bình

21:00:00

US

API Crude Oil Stock Change (Jul/03)

Dự Đoán

-6.07

Trước đó

-1.50

Trung bình

23:00:00

KR

Current Account (May)

Dự Đoán

28.29

Trước đó

33.00

Thấp

23:00:00

CO

CPI YoY (Jun)

Dự Đoán

5.84

Trước đó

6.09

Thấp

23:00:00

CO

Inflation Rate YoY (Jun)

Dự Đoán

5.84

Trước đó

6.09

Thấp

23:00:00

CO

Inflation Rate MoM (Jun)

Dự Đoán

0.47

Trước đó

0.35

Thấp

23:00:00

CO

CPI MoM (Jun)

Dự Đoán

0.47

Trước đó

0.35

Thấp

23:40:00

SV

Inflation Rate YoY (Jun)

Dự Đoán

2.53

Trước đó

2.50

Thấp

23:40:00

SV

Inflation Rate MoM (Jun)

Dự Đoán

0.47

Trước đó

0.30

Thấp

23:50:00

JP

Current Account (May)

Dự Đoán

3908.00

Trước đó

4121.30

Trung bình

23:50:00

JP

Bank Lending YoY (Jun)

Dự Đoán

5.70

Trước đó

5.80

Thấp

Điều Khoản Sử Dụng Trang Web Chính Sách Bảo Mật

2026 © - All Rights Reserved by BCR Co Pty Ltd

Thông báo về Rủi ro:Các sản phẩm tài chính phái sinh được giao dịch ngoại trường với đòn bẩy, điều này đồng nghĩa với việc chúng mang mức độ rủi ro cao và có khả năng bạn có thể mất toàn bộ khoản đầu tư của mình. Các sản phẩm này không phù hợp cho tất cả các nhà đầu tư. Hãy đảm bảo bạn hiểu rõ mức độ rủi ro và xem xét cẩn thận tình hình tài chính và kinh nghiệm giao dịch của bạn trước khi giao dịch. Tìm kiếm lời khuyên tài chính độc lập nếu cần trước khi mở tài khoản với BCR.

BCR Co Pty Ltd (Số công ty 1975046) là công ty được thành lập theo luật pháp của Quần đảo Virgin thuộc Anh, có trụ sở đăng ký tại Trident Chambers, Wickham’s Cay 1, Road Town, Tortola, British Virgin Islands, và được cấp phép, quản lý bởi Ủy ban Dịch vụ Tài chính Quần đảo Virgin thuộc Anh theo Giấy phép số SIBA/L/19/1122.

Open Bridge Limited (Số công ty 16701394) là công ty được thành lập theo Đạo luật Công ty 2006 và đăng ký tại Anh và xứ Wales, với địa chỉ đăng ký tại Kemp House, 160 City Road, London, England, EC1V 2NX. Open Bridge Limited chỉ hoạt động như một đơn vị xử lý thanh toán cho BCR Co Pty Ltd và không cung cấp bất kỳ dịch vụ tài chính, giao dịch hoặc đầu tư nào thay mặt cho công ty này. Vai trò của Open Bridge Limited được giới hạn ở việc xử lý thanh toán.

zendesk