Tất cả các sự kiện tin tức kinh tế trên toàn cầu sắp tới và Lịch Kinh Tế Theo Thời Gian thực đều có sẵn cho tất cả khách hàng của BCR.
Lịch của chúng tôi thông báo cho các khách hàng của BCR và cho phép họ theo dõi các hoạt động thị trường ở 38 quốc gia khác nhau, theo ngày, tuần, tháng hoặc chọn phạm vi thời gian.
Indonesia
Trung Quốc
Nhật Bản
Malaysia
Thái Lan
Ai Cập
Phần Lan
Lithuania
Đức
Na Uy
Thụy Điển
Ả Rập Saudi
Romania
Đan Mạch
Cộng hòa Séc
Slovakia
Đài Loan
Namibia
Mongolia
Hy Lạp
Croatia
Ý
Hungary
Serbia
Ireland
Vương quốc Anh
Liên minh châu Âu
Nam Phi
Ukraina
Nga
Thổ Nhĩ Kỳ
Mexico
Hoa Kỳ
El Salvador
New Zealand
Peru
Sri Lanka
2026 Jul 09
Thursday
00:45:00
ID
Motorbike Sales YoY (Jun)
Dự Đoán
-5.10
Trước đó
Thấp
01:30:00
CN
Producer Price Index YoY (Jun)
Dự Đoán
3.90
Trước đó
4.10
Trung bình
01:30:00
CN
Inflation Rate MoM (Jun)
Dự Đoán
-0.10
Trước đó
-0.20
Trung bình
01:30:00
CN
Inflation Rate YoY (Jun)
Dự Đoán
1.20
Trước đó
1.10
Cao
01:30:00
CN
CPI YoY (Jun)
Dự Đoán
1.20
Trước đó
1.10
Trung bình
01:30:00
CN
CPI MoM (Jun)
Dự Đoán
-0.10
Trước đó
-0.20
Trung bình
03:00:00
ID
Retail Sales YoY (May)
Dự Đoán
-3.70
Trước đó
2.00
Thấp
03:35:00
JP
5-Year JGB Auction
Dự Đoán
1.91
Trước đó
Thấp
04:00:00
MY
Industrial Production YoY (May)
Dự Đoán
8.20
Trước đó
9.50
Thấp
04:15:00
TH
Consumer Confidence (Jun)
Dự Đoán
49.50
Trước đó
Thấp
04:40:00
TH
Consumer Confidence (Jun)
Dự Đoán
49.50
Trước đó
50.00
Thấp
05:40:00
EG
Inflation Rate YoY (Jun)
Dự Đoán
14.60
Trước đó
15.10
Thấp
05:40:00
EG
Inflation Rate MoM (Jun)
Dự Đoán
1.60
Trước đó
1.30
Thấp
05:40:00
EG
CPI YoY (Jun)
Dự Đoán
14.60
Trước đó
15.10
Thấp
06:00:00
FI
Balance of Trade (May)
Dự Đoán
-0.30
Trước đó
-0.40
Thấp
06:00:00
LT
Inflation Rate MoM (Jun)
Dự Đoán
-0.10
Trước đó
0.20
Thấp
06:00:00
DE
Imports MoM (May)
Dự Đoán
1.10
Trước đó
0.10
Thấp
06:00:00
LT
Inflation Rate YoY (Jun)
Dự Đoán
5.50
Trước đó
5.40
Thấp
06:00:00
NO
Producer Price Index YoY (Jun)
Dự Đoán
24.00
Trước đó
24.50
Thấp
06:00:00
SE
House Price Index MoM (Jun)
Dự Đoán
1.00
Trước đó
1.00
Thấp
06:00:00
SA
Industrial Production YoY (May)
Dự Đoán
-19.20
Trước đó
-16.00
Thấp
06:00:00
DE
Exports MoM (May)
Dự Đoán
0.80
Trước đó
-0.30
Trung bình
06:00:00
JP
Machine Tool Orders YoY (Jun)
Dự Đoán
37.40
Trước đó
37.40
Thấp
06:00:00
LT
CPI MoM (Jun)
Dự Đoán
-0.10
Trước đó
Thấp
06:00:00
RO
GDP Growth Rate YoY (Q1)
Dự Đoán
0.20
Trước đó
-1.20
Thấp
06:00:00
RO
GDP Growth Rate QoQ (Q1)
Dự Đoán
-1.90
Trước đó
0.00
Thấp
06:00:00
RO
Gross Domestic Product YoY (Q1)
Dự Đoán
0.20
Trước đó
-1.20
Thấp
06:00:00
DK
Current Account (May)
Dự Đoán
32.50
Trước đó
32.00
Thấp
06:00:00
NO
Manufacturing Production MoM (May)
Dự Đoán
-0.90
Trước đó
0.40
Thấp
06:00:00
LT
CPI YoY (Jun)
Dự Đoán
5.50
Trước đó
Thấp
07:00:00
CZ
Industrial Production YoY (May)
Dự Đoán
1.50
Trước đó
1.80
Thấp
07:00:00
SK
Balance of Trade (May)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
07:00:00
CZ
Construction Output YoY (May)
Dự Đoán
7.70
Trước đó
6.30
Thấp
07:00:00
MY
Interest Rate Decision
Dự Đoán
2.75
Trước đó
2.75
Thấp
07:00:00
CZ
Industrial Production MoM (May)
Dự Đoán
1.40
Trước đó
-0.80
Thấp
07:00:00
MY
Interest Rate
Dự Đoán
2.75
Trước đó
2.75
Trung bình
07:40:00
CN
Vehicle Sales YoY (Jun)
Dự Đoán
-2.10
Trước đó
Thấp
08:00:00
TW
Exports YoY (Jun)
Dự Đoán
51.70
Trước đó
48.60
Thấp
08:00:00
TW
Imports YoY (Jun)
Dự Đoán
54.90
Trước đó
47.80
Thấp
08:00:00
TW
Balance of Trade (Jun)
Dự Đoán
17.91
Trước đó
19.30
Thấp
08:00:00
NA
CPI MoM (Jun)
Dự Đoán
1.20
Trước đó
Thấp
08:00:00
NA
CPI YoY (Jun)
Dự Đoán
4.10
Trước đó
Thấp
08:00:00
NA
Inflation Rate MoM (Jun)
Dự Đoán
1.20
Trước đó
0.80
Thấp
08:00:00
CZ
Unemployment Rate (Jun)
Dự Đoán
4.80
Trước đó
4.80
Thấp
08:00:00
NA
Inflation Rate YoY (Jun)
Dự Đoán
4.10
Trước đó
4.30
Thấp
09:00:00
MN
Balance of Trade (Jun)
Dự Đoán
445.00
Trước đó
Thấp
09:00:00
GR
Inflation Rate YoY (Jun)
Dự Đoán
5.20
Trước đó
4.20
Thấp
09:00:00
GR
Harmonised Inflation Rate YoY (Jun)
Dự Đoán
4.90
Trước đó
3.90
Thấp
09:00:00
HR
Balance of Trade (May)
Dự Đoán
-1.70
Trước đó
-1.80
Thấp
09:00:00
GR
Inflation Rate MoM (Jun)
Dự Đoán
0.00
Trước đó
-0.10
Thấp
09:00:00
GR
HICP YoY (Jun)
Dự Đoán
4.90
Trước đó
Thấp
09:00:00
GR
CPI YoY (Jun)
Dự Đoán
5.20
Trước đó
Thấp
09:00:00
CZ
Unemployment Rate (Jun)
Dự Đoán
4.80
Trước đó
4.80
Thấp
09:10:00
IT
12-Month BOT Auction
Dự Đoán
2.70
Trước đó
Thấp
09:30:00
HU
10-Year Bond Auction
Dự Đoán
5.10
Trước đó
Thấp
10:00:00
RS
Interest Rate Decision
Dự Đoán
5.75
Trước đó
5.75
Thấp
10:00:00
IE
Inflation Rate YoY (Jun)
Dự Đoán
3.60
Trước đó
3.40
Thấp
10:00:00
IE
Inflation Rate MoM (Jun)
Dự Đoán
-0.10
Trước đó
0.30
Thấp
10:00:00
UK
Thomson Reuters IPSOS PCSI (Jul)
Dự Đoán
47.40
Trước đó
Thấp
10:00:00
RS
Interest Rate
Dự Đoán
5.75
Trước đó
Thấp
10:00:00
EU
Eurogroup Meeting
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
10:00:00
IE
CPI YoY (Jun)
Dự Đoán
3.60
Trước đó
Thấp
10:00:00
IE
CPI MoM (Jun)
Dự Đoán
-0.10
Trước đó
Thấp
10:00:00
IE
HICP YoY (Jun)
Dự Đoán
3.50
Trước đó
3.30
Thấp
10:00:00
IE
HICP MoM (Jun)
Dự Đoán
-0.20
Trước đó
0.30
Thấp
10:00:00
IE
Harmonised Inflation Rate YoY (Jun)
Dự Đoán
3.50
Trước đó
3.30
Thấp
10:00:00
IE
Harmonised Inflation Rate MoM (Jun)
Dự Đoán
-0.20
Trước đó
0.30
Thấp
10:50:00
EG
Core Inflation Rate YoY (Jun)
Dự Đoán
13.80
Trước đó
14.40
Thấp
10:50:00
EG
Core CPI YoY (Jun)
Dự Đoán
13.80
Trước đó
14.40
Thấp
11:00:00
ZA
Manufacturing Production MoM (May)
Dự Đoán
-2.60
Trước đó
1.30
Thấp
11:00:00
ZA
Manufacturing Production YoY (May)
Dự Đoán
-2.90
Trước đó
-3.20
Thấp
11:00:00
UA
Inflation Rate MoM (Jun)
Dự Đoán
0.90
Trước đó
0.90
Thấp
11:00:00
UA
Inflation Rate YoY (Jun)
Dự Đoán
8.20
Trước đó
8.50
Thấp
11:15:00
RU
Budget Balance (Jun)
Dự Đoán
-2.60
Trước đó
Thấp
11:30:00
TR
Foreign Exchange Reserves (Jul/03)
Dự Đoán
54.25
Trước đó
Thấp
11:30:00
EU
ECB Monetary Policy Meeting Accounts
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
12:00:00
MX
Inflation Rate YoY (Jun)
Dự Đoán
3.94
Trước đó
3.52
Trung bình
12:00:00
MX
Core Inflation Rate MoM (Jun)
Dự Đoán
0.22
Trước đó
0.31
Thấp
12:00:00
MX
Inflation Rate MoM (Jun)
Dự Đoán
-0.21
Trước đó
-0.13
Trung bình
12:00:00
MX
Core Inflation Rate YoY (Jun)
Dự Đoán
4.19
Trước đó
4.10
Thấp
12:00:00
MX
Producer Price Index MoM (Jun)
Dự Đoán
0.46
Trước đó
-0.10
Thấp
12:00:00
MX
Producer Price Index YoY (Jun)
Dự Đoán
2.98
Trước đó
2.70
Thấp
12:00:00
MX
Core CPI MoM (Jun)
Dự Đoán
0.22
Trước đó
0.31
Thấp
12:00:00
MX
CPI YoY (Jun)
Dự Đoán
3.94
Trước đó
3.52
Trung bình
12:00:00
UA
CPI MoM (Jun)
Dự Đoán
0.90
Trước đó
Thấp
12:30:00
US
Jobless Claims 4-Week Average (Jul/04)
Dự Đoán
222.50
Trước đó
220.00
Thấp
12:30:00
US
Continuing Jobless Claims (Jun/27)
Dự Đoán
1806.00
Trước đó
1820.00
Thấp
12:30:00
US
Initial Jobless Claims (Jul/04)
Dự Đoán
217.00
Trước đó
218.00
Trung bình
13:00:00
UA
Inflation Rate MoM (Jun)
Dự Đoán
0.90
Trước đó
0.90
Thấp
13:00:00
UA
Inflation Rate YoY (Jun)
Dự Đoán
8.20
Trước đó
8.50
Thấp
13:00:00
US
Fed Williams Speech
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
13:00:00
RU
Central Bank Reserves $
Dự Đoán
715.20
Trước đó
Thấp
13:00:00
EG
Core CPI YoY (Jun)
Dự Đoán
13.80
Trước đó
14.40
Thấp
14:00:00
US
Existing Home Sales (Jun)
Dự Đoán
4.19
Trước đó
4.20
Cao
14:00:00
US
Existing Home Sales MoM
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
14:00:00
US
Existing Home Sales MoM (Jun)
Dự Đoán
3.70
Trước đó
0.70
Trung bình
14:30:00
US
EIA Natural Gas Stocks Change (Jul/03)
Dự Đoán
87.00
Trước đó
49.00
Thấp
15:00:00
MX
Monetary Policy Meeting Minutes
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
15:20:00
EG
Interest Rate Decision
Dự Đoán
19.00
Trước đó
19.00
Thấp
15:20:00
EG
Overnight Lending Rate
Dự Đoán
20.00
Trước đó
20.00
Thấp
15:30:00
US
8-Week Bill Auction
Dự Đoán
3.65
Trước đó
Thấp
15:30:00
US
4-Week Bill Auction
Dự Đoán
3.61
Trước đó
Thấp
15:36:20
UA
CPI MoM (Jun)
Dự Đoán
0.90
Trước đó
Thấp
15:36:20
UA
CPI YoY (Jun)
Dự Đoán
8.20
Trước đó
Thấp
16:00:00
US
30-Year Mortgage Rate (Jul/09)
Dự Đoán
6.43
Trước đó
Thấp
16:00:00
US
15-Year Mortgage Rate (Jul/09)
Dự Đoán
5.79
Trước đó
Thấp
16:00:00
EG
Interest Rate Decision
Dự Đoán
19.00
Trước đó
19.00
Thấp
16:00:00
EG
Overnight Lending Rate
Dự Đoán
20.00
Trước đó
20.00
Thấp
17:00:00
US
30-Year Bond Auction
Dự Đoán
5.02
Trước đó
Thấp
17:30:00
US
Fed Logan Speech
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
20:30:00
US
Fed Balance Sheet (Jul/08)
Dự Đoán
6.73
Trước đó
6.73
Thấp
21:00:00
SV
Producer Price Index YoY (Jun)
Dự Đoán
2.78
Trước đó
2.80
Thấp
21:00:00
US
Fed Balance Sheet (Jul/08)
Dự Đoán
6.73
Trước đó
6.73
Thấp
22:45:00
NZ
Visitor Arrivals YoY (May)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
23:00:00
PE
Interest Rate Decision
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
23:00:00
PE
Interest Rate Decision (Jul)
Dự Đoán
4.25
Trước đó
4.25
Thấp
23:01:00
UK
RICS House Price Balance (Jun)
Dự Đoán
Trước đó
12.00
Trung bình
23:15:00
LK
Tourist Arrivals YoY (Jun)
Dự Đoán
9.65
Trước đó
Thấp
23:30:00
ID
Motorbike Sales YoY (Jun)
Dự Đoán
-5.10
Trước đó
Thấp
23:30:00
PE
Balance of Trade (May)
Dự Đoán
3304.00
Trước đó
Thấp
23:50:00
JP
Producer Price Index YoY (Jun)
Dự Đoán
6.60
Trước đó
6.80
Thấp
23:50:00
JP
Producer Price Index MoM (Jun)
Dự Đoán
1.10
Trước đó
0.30
Thấp
Thông báo về Rủi ro:Các sản phẩm tài chính phái sinh được giao dịch ngoại trường với đòn bẩy, điều này đồng nghĩa với việc chúng mang mức độ rủi ro cao và có khả năng bạn có thể mất toàn bộ khoản đầu tư của mình. Các sản phẩm này không phù hợp cho tất cả các nhà đầu tư. Hãy đảm bảo bạn hiểu rõ mức độ rủi ro và xem xét cẩn thận tình hình tài chính và kinh nghiệm giao dịch của bạn trước khi giao dịch. Tìm kiếm lời khuyên tài chính độc lập nếu cần trước khi mở tài khoản với BCR.
BCR Co Pty Ltd (Số công ty 1975046) là công ty được thành lập theo luật pháp của Quần đảo Virgin thuộc Anh, có trụ sở đăng ký tại Trident Chambers, Wickham’s Cay 1, Road Town, Tortola, British Virgin Islands, và được cấp phép, quản lý bởi Ủy ban Dịch vụ Tài chính Quần đảo Virgin thuộc Anh theo Giấy phép số SIBA/L/19/1122.
Open Bridge Limited (Số công ty 16701394) là công ty được thành lập theo Đạo luật Công ty 2006 và đăng ký tại Anh và xứ Wales, với địa chỉ đăng ký tại Kemp House, 160 City Road, London, England, EC1V 2NX. Open Bridge Limited chỉ hoạt động như một đơn vị xử lý thanh toán cho BCR Co Pty Ltd và không cung cấp bất kỳ dịch vụ tài chính, giao dịch hoặc đầu tư nào thay mặt cho công ty này. Vai trò của Open Bridge Limited được giới hạn ở việc xử lý thanh toán.